translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thay đổi" (1件)
thay đổi
日本語 変更
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thay đổi" (4件)
đổi, thay đổi
日本語 変える
thay đổi ý kiến
意見を変える
マイ単語
thay đổi, chuyển nhượng
日本語 振り替える
マイ単語
thay đổi dự định
日本語 予定変更
マイ単語
những mục thay đổi
日本語 変更事項
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thay đổi" (3件)
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
thay đổi kích cỡ
サイズを変える
thay đổi ý kiến
意見を変える
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)