menu_book
見出し語検索結果 "thay đổi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "thay đổi" (4件)
thay đổi, chuyển nhượng
日本語
動振り替える
thay đổi dự định
日本語
名予定変更
những mục thay đổi
日本語
名変更事項
format_quote
フレーズ検索結果 "thay đổi" (3件)
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)